chẳng may
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Rủi thay, không may, tiếc thay: Dùng để diễn tả một sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không mong muốn, thường mang lại kết quả không tốt hoặc đáng tiếc.
- Không dè, không ngờ: Diễn tả một sự việc xảy ra ngoài dự tính, ngoài ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Chẳng may nhà tôi mất sớm. (Rủi thay, cha tôi qua đời sớm.)
- Anh đến chơi, chẳng may nhà tôi lại đi vắng. (Anh đến chơi, không ngờ tôi lại đi vắng.)
- Chúng tôi định đi picnic, chẳng may trời lại đổ mưa. (Chúng tôi định đi picnic, tiếc là trời lại đổ mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chẳng may mà...": Cấu trúc nhấn mạnh sự rủi ro, không may mắn.
- Chẳng may mà xe hỏng giữa đường thì khổ lắm. (Nếu không may mà xe hỏng giữa đường thì khổ lắm.)
- "Chẳng may cho...": Diễn tả sự không may xảy đến với một đối tượng cụ thể.
- Chẳng may cho hắn, kế hoạch đã bị bại lộ. (Không may cho hắn, kế hoạch đã bị bại lộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Không may (trạng từ): Cùng nghĩa, dùng thay thế được trong hầu hết ngữ cảnh. "Chẳng may" thường mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn, văn chương hơn một chút so với "không may".
- Rủi ro (danh từ/động từ): Chỉ sự nguy hiểm, may rủi tiềm ẩn, khác với "chẳng may" là trạng từ chỉ kết quả đã xảy ra.
- Tiếc thay (trạng từ): Nhấn mạnh sự đáng tiếc, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Không may: Không gặp may mắn.
- Rủi thay: (Từ cổ, trang trọng) Thật là rủi ro.
- Đáng tiếc: Đáng phải tiếc nuối.
- Không dè: Không ngờ tới.
Từ trái nghĩa
- May mắn: Gặp điều tốt lành.
- Hạnh phúc thay: Thật là hạnh phúc (dùng trong văn cảnh tương phản).
- Như ý: Đúng như mong muốn.
Thành ngữ liên quan
- "Sông có khúc, người có lúc": Thành ngữ an ủi khi gặp chuyện "chẳng may", ý nói cuộc đời có lúc thăng lúc trầm.
- "Họa vô đơn chí": Thành ngữ chỉ việc xui xẻo, "chẳng may" thường đi liền nhau.
- trgt. 1. Rủi thay: Chẳng may nhà tôi mất sớm 2. Không dè: Anh đến chơi, chẳng may nhà tôi lại đi vắng.